
Gill
「Mắt Xanh」歌詞と日本語訳
- 言語
- ベトナム語
- レベル
- 中級
- ジャンル
- V-Pop
- 長さ
- 2:50
Riêng em không phải một ai khác (ai khác)
まるで私だけじゃない、誰か別の誰でもない(ai khác)
Flexin' on these girls, no cap (no cap)
この子たちにドヤってるんだ、マジで(no cap)
Louis V và CHANEL bag
ルイ・ヴィトンのVとCHANELのバッグ
I get it like you want me, baby (baby)
君が私を望んでるって分かってるよ、ベイビー(baby)
Riêng em không phải một ai khác (ai khác)
まるで私だけじゃない、誰か別の誰でもない(ai khác)
Flexin' on these girls, no cap (no cap)
この子たちにドヤってるんだ、マジで(no cap)
Cheers đi và đừng chia ly
乾杯して、そして別れないで
I get it like you want me, baby
君が私を望んでるって分かってるよ、ベイビー
(Hey, Kewtiie)
(Hey, Kewtiie)
Mắt xanh
青い瞳
Riêng anh không phải một ai khác
ただ、君のためじゃない俺は別の誰かじゃない
Mắt xanh
青い瞳
Flexin' on these girls, no cap
この子たちに見せつけるぜ、マジで
Mắt xanh
青い瞳
Louis V và CHANEL bag
ルイ・ヴィトンVとCHANELのバッグ
I get it like you want me, baby
君が欲しいのが俺だってわかってるよ、ベイビー
Mắt xanh
青い瞳
Riêng anh không phải một ai khác
ただ、君のためじゃない俺は別の誰かじゃない
Mắt xanh
青い瞳
Flexin' on these girls, no cap
この子たちに見せつけるぜ、マジで
Mắt xanh
青い瞳
Cheers đi và đừng chia ly
Cheers それで行こう そして別れないで
I get it like you want me, baby (oh)
わかるよ 君が欲しいってことだよ、ベイビー(oh)
Shawty tâm trạng hôm nay em nắng hay mưa?
ねえショーティ 今日の気分は 晴れ?それとも雨?
Anh đang phi qua, em đã make up xong chưa?
彼は今飛ばしてるよ メイクもう終わった?
Ok, xong rồi thì lên xe anh ngồi (whoo)
オッケー 終わったなら 彼の車に乗って座って(whoo)
Tim anh tăng ga khi em đánh mắt đong đưa like whoo
君が目を揺らしてウィンクするたびに 僕の心は加速する like whoo
Stunnin' on them hoe như là BMX (X)
ビシッと決めてる そいつらを BMX みたいに(X)
Anh thích cách em lên đồ, em thích nhất khi anh flex
君の着こなし方が好きだよ 特に僕がいばるときがいちばん好き
Em đi được nửa bước toàn ánh mắt săm soi
一歩踏み出すだけで いつも視線がじろじろ見てくる
Bữa tiệc này chỉ bắt đầu khi em lắc hông thôi
このパーティーは、君がヒップを揺らした時から始まる
Thật tình là booty
正直、ブーティさ
Ain't no pants, chỉ mặc hoodie
パンツなんてない—着てるのはフーディだけ
Và em rất thích anh gọi là baby
そして君は、僕をベイビーって呼ぶのがすごく好き
Hai con tim và mình cùng free (yeah, yeah, yeah)
ふたつの鼓動、僕らは一緒にフリー(yeah, yeah, yeah)
First date, Sunday
ファーストデート、日曜
Em bước xuống phố như sàn runway
君はルンウェイみたいに街へ降りてくる
Chiếm lấy tâm trí anh chưa đầy năm giây
彼の心を5秒もかからず奪う
Với ánh mắt xanh on my mind
青い瞳が on my mind
Mắt xanh
青い瞳
Riêng em không phải một ai khác
ただの誰でもない、私じゃない
Mắt xanh
青い瞳
Flexin' on these girls, no cap
これらの子に見せつけてる、ノーキャップ
Mắt xanh
青い瞳
Louis V và CHANEL bag
ルイ・ヴィトンとCHANELのバッグ
You got it like you want it, baby
思い通りに手に入れたんだね、ベイビー
Mắt xanh
青い瞳
Riêng em không phải một ai khác
ただの誰でもない、私じゃない
Mắt xanh
青い瞳
Flexin' on these girls, no cap
これらの子に見せつけてる、ノーキャップ
Mắt xanh
青い瞳
Cheers đi và đừng chia ly
Cheers さ、そして別れはしないで
You got it like you want it, baby (tlinh)
望みどおりに手に入れたんだ、ベイビー(tlinh)
Baby qua pick bếch đi hóng gió ven hồ (skrt, skrt)
ベイビー、ピックアップして行こ、湖のそばで風待ち(skrt, skrt)
Phải đợi em bé lên đồ, ooh-ooh (Hello, anh đây)
ベイビーが装備整えるまで待ってて、ooh-ooh(ハロー、ねえここにいるよ)
I get it like you want me, baby
わかってるよ、あなたが望む通りに、ベイビー
Hoodie giấu quần is that what you want? (You want)
フーディでズボンを隠してるの?それが欲しいってこと?(You want)
Biết anh thích vòng tay ra đằng sau (đằng sau)
後ろに腕を回したいって、知ってる(後ろに)
Rose des vents Louis Vuitton (Vuitton)
ローズ・デ・ヴァン ルイ・ヴィトン(ヴィトン)
Anh bảo thơm thơm thơm, không thể quên, yeah
いい匂いって言ってた、忘れられない、yeah
Like our love êm thật êm yeah
ねえ みたいに愛は ふわっと ふわっと そう、yeah
Only good vibe khi ở bên em
きみのそばにいるときだけ いつも最高のバイブ
Oh yeah, khi ở bên em
ああ yeah きみのそばにいるとき
Luôn như first date dù là date nào
どんなデートでも ずっと初デートみたいに
Rate anh ten out of ten wow
彼を ten out of ten で評価して wow
Making love for fucking 8 hours
愛の時間を fucking 8時間
For fucking 8 hours, 8 hours
fucking 8時間 8時間
Mắt xanh
青い瞳
Riêng anh không phải một ai khác
ねえ この俺は 誰か別の誰じゃない
Mắt xanh
青い瞳
Flexin' on these girls, no cap
これらの子にドヤってる、ガチで
Mắt xanh
青い目
Louis V và CHANEL bag
ルイ・ヴィトンのVとCHANELのバッグ
I get it like you want me, baby
分かってるよ、君が欲しいのは僕だって、ベイビー
Mắt xanh
青い目
Riêng anh không phải một ai khác
君じゃない誰かじゃない、俺だけだ
Mắt xanh
青い目
Flexin' on these girls, no cap
これらの子にドヤってる、ガチで
Mắt xanh
青い目
Cheers đi và đừng chia ly
乾杯して、別れないで
I get it like you want me, baby
わかったよ、君がそう望むなら、ベイビー
You get it like you want it (yeah)
君は君の思う通りに手に入れる(ええ)
I get it like I want it (OK)
俺は俺の欲しいままに手に入れる(OK)
I get it like I want it (đây là Gill and tlinh on the mic, whoo)
俺は俺の欲しいままに手に入れる(ここでギルとトリンがマイクに、フー)
I get it like I want it, yeah
俺は俺の欲しいままに手に入れる、そうさ
I get it like I want it
俺は俺の欲しいままに手に入れる
I get it like I want it
俺は俺の欲しいままに手に入れる
I get it like I want it
俺は俺の欲しいままに手に入れる
I get it, ooh-ooh-ooh
俺は手に入れる、ウーウーウー
Lyrics powered by www.musixmatch.com
重要単語
- năm
- 年A1
- như
- 〜のようにA1
- một
- 一つA1
- flexin
- 誇示
- no
- いいえA1
- cap
- 帽子
- get
- 得る
- me
- 私B2
- bắt
- 捕まえるA2
- chia
- 分けるB1