
hooligan.
「NICOT!NE」歌詞と日本語訳
- 言語
- ベトナム語
- レベル
- 中級
- リリース
- 2022
- ジャンル
- V-Pop
- 長さ
- 3:45
Tỉnh giấc giữa đêm mà chẳng thấy em
誰にも会えないまま 夜中にふと目が覚める
Bật radio, lặng nghe trái tim vỡ
ラジオをつけて、壊れた鼓動に耳を澄ます
Rũ chiếc quần jeans đầy nicotine
ニコチンまみれのデニムを脱ぎ捨てる
Cạn ly rượu Gin, rồi lại vùi sâu trong chiếc chăn dày
ジンのグラスを飲み干して、それからまた分厚い布団へ沈む
Tôi từng nghe về câu chuyện em rất vui
君のことを、とても嬉しい話だって聞いたことがある
Trong ký ức chúng ta cũng đã từng
僕らの記憶の中にも、きっとそういう日があった
Tôi lại nghe giai điệu em cất lên
また君の奏でるメロディが聴こえてくる
Trong vô thức chính tôi cũng đã gục ngã
無意識のうちに、僕の方が先に折れてしまった
Đôi bài tình ca ai đang ngân nga
誰かの愛の歌が、どこかでまだ歌っている
Từ trong quầy bar, xuyên qua những ô cửa
バーの奥から、戸の隙間を抜けて
Tàu vừa giảm dần ga, trở về những câu chuyện như trong chuyện cổ tích
汽車は速度を落としていく おとぎ話みたいに物語へと帰っていく
Hello bitch, I'm fine
ハロー、ビッチ 元気だよ
Sương che mắt ai
霧が誰かの目を覆う
Tôi từng nghe về câu chuyện em rất vui
君のことを、すごく楽しい話だって僕はかつて聞いた
Trong ký ức chúng ta cũng đã từng
僕らの記憶の中でも そうだった
Tôi lại nghe giai điệu em cất lên
また君が口ずさんだ旋律が聞こえてくる
Trong vô thức chính tôi cũng đã gục ngã
無意識のうちに 僕自身も折れてしまった
Đấy, em từng nói bên cạnh mãi
ほら、君はずっとそばにいるって言ってた
Thế nhưng mà người ra đi vội vã như làn mây
それでも旅立ちはあまりに急で 雲の流れみたいに
Khung trời ấy đã ướm đen vào những khúc ca tươi màu
あの空は 瑞々しい歌の曲たちに 黒さをまとわせた
Tôi từng nghe về câu chuyện em rất vui
君の幸せな物語を どこかで聞いたことがある
Trong ký ức chúng ta cũng đã từng
僕らの記憶の中にも あのときがあった
Tôi lại nghe giai điệu em cất lên
また君の歌声が 聞こえてくる
Trong vô thức chính tôi cũng đã gục ngã
気づかぬうちに 僕自身も折れてしまった
Tôi từng nghe về câu chuyện em rất vui
君の幸せな物語を どこかで聞いたことがある
Trong ký ức chúng ta cũng đã từng
僕らの記憶の中にも あのときがあった
Tôi lại nghe giai điệu em cất lên
また君の歌声が 聞こえてくる
Trong vô thức chính tôi cũng đã gục ngã
気づかぬうちに 僕自身も折れてしまった
La la la là la la lá la la là
ラララ ラララ ラララ ラ
La la lá la la là la la lá la la
ラララ ララ ラララ ララ ラ
La la la là la la la la la là
ラ ラ ラ や ラ ラ ラ ラ ラ や
La la lá la la la la la lá la la
ラ ラ ゃ ラ ラ ラ ラ ラ ゃ ラ ラ
(La la la la la la la la la la)
(ラ ラ ラ ラ ラ ラ ラ ラ ラ ラ)
(La la la la la la la la la la)
(ラ ラ ラ ラ ラ ラ ラ ラ ラ ラ)
(La la la la la la la la la la)
(ラ ラ ラ ラ ラ ラ ラ ラ ラ ラ)
(La la la la la la la la la la)
(ラ ラ ラ ラ ラ ラ ラ ラ ラ ラ)
重要単語
- dày
- thickA2
- đen
- blackA2
- giảm
- reduceA2
- ly
- glassA2
- mắt
- eyeA2
- mây
- cloudA2
- ngã
- fallA2
- quần
- pantsA2
- rũ
- swayA2
- rượu
- alcoholA2