
KoQuet
「Tàu Biển - Lofi」歌詞と日本語訳
- 言語
- ベトナム語
- レベル
- 中級
- ジャンル
- Indie Pop
- 長さ
- 3:25
Có giấc mơ tôi chờ
待ち続ける夢がある
Mỗi sớm mai, sóng xô lên bờ
毎朝、波が岸へと押し寄せて
Và tôi mang theo bao lời thở than
そして俺はため息の言葉を抱えて
Gieo vào đời ngổn ngang
人生の中へ、ぐちゃぐちゃに撒く
Treo xuống trên sương mờ
ぼんやり霞む霧の上に吊るして
Ấy thế nhưng tôi khờ
それでも俺は愚かで
Lúc nắng lên, sóng đi xa bờ
陽が差すと、波は岸から遠ざかる
Thế nên tôi đang tập bước lênh đênh
だから今、俺は揺らぎながら一歩を踏み出す練習をしてる
Uh-uh-uh-uh-uh-uh
Uh-uh-uh-uh-uh-uh
Uh-uh-uh-uh-uh-uh
Uh-uh-uh-uh-uh-uh
Uh-uh-uh-uh-uh-uh
Uh-uh-uh-uh-uh-uh
Giữa đám đông mấy ai buồn
人混みの中 誰がそんなに悲しむ?
Chờ cơn mưa tắm mát linh hồn
雨の一雫を待って 魂をさらりと洗う
Tiếng bánh xe bước theo mòn lối trên dòng nước
車輪の音が 水の流れに沿って道をすり減らしながら
Giữa thế gian lắm xoay vần
この世の中じゃ すべてがめぐり、巡りゆく
Nhìn quanh xem, những thứ tôi cần
見回してみる 僕が欲しいものは
Có mấy ai muốn thân mình xước đi trong hoài bão
誰が この身を傷つけることまで 夢に賭けたい?
Những khát khao vội lướt theo cơn mơ
焦がれる想いが 急いで夢の中へ滑り込む
Trời thênh thang, biết sao cho vừa
空は果てしなくて どう収めればいい?
Ngày xanh đi qua, trong lòng cười hoan ca
青い日々が過ぎていく 胸は歌う、祝福のように
Nơi này mình thân ta, có sao đâu mà
ここは俺たちの身の側、なにも怖くはない
Ấy thế nhưng tôi khờ
だけど私はお人好し
Nắng tắt đi, sóng vương mây mờ
陽が消えて 波がほどけ かすむ雲のまにまに
Bão giông đang ập đến trong làn khói
嵐も雷鳴も 煙の中へ迫ってくる
Uh-uh-uh-uh-uh-uh
ふうふうふうふうふうふう
Uh-uh-uh-uh-uh-uh
ふうふうふうふうふうふう
Uh-uh-uh-uh-uh-uh
ふうふうふうふうふうふう
Giữa đám đông mấy ai buồn
人ごみの中で 誰が悲しむの?
Chờ cơn mưa tắm mát linh hồn
雨が来るのを待って 魂を涼しく洗う
Tiếng bánh xe bước theo mòn lối trên dòng nước
車輪の音が 水の流れの上で 道を擦り減らしていく
Giữa thế gian lắm xoay vần
世の中はまわり続けて 波はめぐる
Nhìn quanh xem, những thứ tôi cần
見回してみるんだ 僕が欲しいものは
Có mấy ai muốn thân mình xước đi trong hoài bão
誰がいったい 傷つくことさえ望むだろう この夢の中で
Hoh hoh hoh, hoh hoh hoh hoh, hoh hoh hoh hoh
ほっ ほっ ほっ、ほっ ほっ ほっ、ほっ ほっ ほっ ほっ
Hoh hoh hoh, hoh hoh hoh hoh, hoh hoh hoh hoh
ほっ ほっ ほっ、ほっ ほっ ほっ、ほっ ほっ ほっ ほっ
Giữa thế gian lắm xoay vần
世の中はまわり続けて 波はめぐる
Nhìn quanh xem, những thứ tôi cần
見回してみるんだ 僕が欲しいものは
Có mấy ai muốn thân mình xước đi
誰がいったい 傷つくことさえ望むだろう
Lyrics powered by www.musixmatch.com
重要単語
- sóng
- 波B1
- thang
- 階段B1
- xe
- 車B1
- lúc
- 時A2
- nước
- 水A1
- tập
- 練習A1
- treo
- 吊るすA1
- mát
- 涼しいA2
- mấy
- いくつかA2
- mưa
- 雨A2