
Binz
「Bigcityboi (feat. Touliver)」歌詞と日本語訳
- 言語
- ベトナム語
- レベル
- 中級
- ジャンル
- V-Pop
- 長さ
- 3:22
Em on top, không phải trending
君は上にいる、トレンドなんかじゃない
Không phải Youtube, không phải trên Zing
YouTubeでもZingでもない
Anh on top, em ở trên anh
君は上、俺はその下
Beat Touliver drop người ta gọi tên anh
ビートがTouliver流れて落ちる、みんなが君の名前を呼ぶ
Big city
ビッグシティ
Big city boi
ビッグシティ・ボーイ
Big city
ビッグシティ
Big city boi
ビッグシティ・ボーイ
Big city
ビッグシティ
Big city-Spacespeakers in da house make some mother fucker noise ay
ビッグシティ—Spacespeakers in da house、さあみんなでクソでかい音出せよ、いや“イェー!”
Thả tim đầy story em (thả)
ハートをいっぱい投げるよ、ストーリーの中で君に(投げ)
Nhắn tin đầy trong DM (slide)
DMの中でメッセージまみれ(スライド)
Có phiền thì sorry em (sorry)
もし迷惑ならごめんね、君(ごめん)
Đón, 10 giờ pm? (ten)
迎えに行くよ、22時でいい?(ten)
Yea em thích coi sea game (dô)
うん、君はSEA GAMEを見るのが好きだよね(どう)
Hợp âm anh thích là Cm (đô)
僕が好きなコードはCm(ドー)
Xe em thích BM
僕の好きな車はBM
Việc anh thích là see em
僕が好きなのは君を見ること
Trói em bằng cà vạt (trói)
君をネクタイで縛る(縛り)
Penhouse trên Đà Lạt (đồi)
ダラットのペントハウス(丘)
Nếu mà ngoan em sẽ bị thương (đôi)
もしお利口なら、君はきっと傷つく(そう)
Nếu mà hư em sẽ được phạt
もし悪さしたら、君は罰せられる
K-r-a-z-y about u
K-r-a-z-y about u
Hay là mang thêm friend đi không sao đâu
それとも友達も連れてきていいよ、平気
Yea anh không thường say yes
そうだよ、俺はあんまり「イエス」って言わない
Với em không thể say no
君にだけは「ノー」なんて無理
Nhìn anh lúc nào cũng fresh
彼を見るたび、いつもフレッシュ
Make them haters say wow
ヘイターたちに「わお」って言わせろ
Big city
ビッグシティ
Big city boi
ビッグシティ・ボーイ
Big city
ビッグシティ
Big city boi
ビッグシティのボーイ
Big city
ビッグシティ
Big city-Spacespeakers in da house make some mother fucker noise
ビッグシティ――スペーススピーカーが来て、ヤバい轟かせろ!
Shall we up all night, what u gonna do
一晩中ぶち上げる? ねえ、君は何するの?
Ngay sát Dj, what u gonna do
今夜はDJの時間だ、ねえ、君は何するの?
Them bottles keep coming, what u gonna do
やつらのボトルは止まらず流れてくる、ねえ、君は何するの?
Thành phố này không ngủ, tell me what u gonna do, ay
この街は眠らない――教えて、君は何するの? あい
Từ lầu cao cho tới cuối ngõ
高いビルの上階から、路地の果てまで
Mang chất đường phố về tận lối nhỏ
街のグッドなムードを、小道の先まで運び込む
Đáy quần vẫn dưới gối oh
裾の底はまだ膝の下だ oh
Rap game này anh đại diện không thể chối bỏ
このラップ・ゲームの代表として 俺は逃げられない
Nhạc đơn giản, không phải cầu kì
曲はシンプルで、凝ったことはしない
Đừng hỏi anh tình yêu màu gì (không biết)
恋の色って何?訊くな(知らない)
Mấy thằng ghét anh muốn spotlight
あいつらは俺を嫌って スポットライトを欲しがる
Sorry anh là cầu chì
ごめん、俺はヒューズさ
Không lòng vòng anh như Hải Phòng (gang gang)
遠回しはしない 俺はハイフォンみたいに(ギャングギャング)
Thích anh rồi phải không? (gia)
好きになったんだろ?(ギア)
Không cần vội em như Hà Nội (trưởng)
急がなくていい 君はハノイみたいに(トゥルーン)
Cần thêm thời gian em mới trải lòng
もう少し時間が必要だ 心を開くには
Cần em như anh Cần Thơ (Cần Thơ)
君がほしい まるでアン・クオン(カントー)
Thật ra anh chỉ muốn em gần hơn (gần chút)
実はね 君をもっと近くにしたい(もう少し)
Thật ra anh chỉ muốn ta tương tác
実はね 僕はただ二人が繋がってたい
Anh còn chưa ngủ, em nói ngừng mơ
まだ眠れてない 君が「夢はやめて」って言う
Không chịu ngủ anh như Sài Gòn (Sài Gòn)
眠れない僕を君は サイゴンみたいに許さない(サイゴン)
Party với bạn all night long (all night)
パーティーを君と all night long(all night)
Nếu mà đó là, đó là thứ em muốn (tell me)
もしそれが本当なら それが君の望みだ(tell me)
Anh có thể làm cho em, cho em hài lòng
君のためなら僕はできる 君を満足させられる
Nghiện thuốc có thể Lào Cai (cai)
薬物に溺れてるなら ラオカイ(cai)
Nhưng nghiện em không thể nào cai (không cần)
でも君への依存なら 絶対にやめられない(いらない)」}
Trai hư anh không phải diễn
いかれた男じゃない、これは演技じゃない
Nhưng trai tốt anh phải vào vai
でもいい男なら役を演じろ
Big city
ビッグシティ
Big city boi
ビッグシティ・ボーイ
Big city
ビッグシティ
Big city boi
ビッグシティ・ボーイ
Big city
ビッグシティ
Big city-Spacespeakers in da house make some mother fucker noise
ビッグシティ――スペーススピーカーが入ってる、うるせえやつが騒ぎ出す
Shall we up all night, what u gonna do
一晩中上げっぱなしでいく?お前は何する?
Ngay sát Dj, what u gonna do
DJのすぐそばで――お前は何する?
Them bottles keep coming, what u gonna do
そのボトルはまた来るぞ、でお前はどうする
Thành phố này không ngủ, tell me what u gonna do, ay
この街は眠らないんだ、tell me what u gonna do, ay
Big city
ビッグ・シティ
Big city boi
ビッグ・シティのボーイ
Big city
ビッグ・シティ
Big city boi
ビッグ・シティのボーイ
Big city
ビッグ・シティ
Big city-Spacespeakers in da house make some mother fucker noise
ビッグ・シティ――スペーススピーカーが家の中でさあ、クソでかい音出せ
Shall we up all night, what u gonna do
一晩中上げるか?でお前はどうする
Ngay sát Dj, what u gonna do
今夜はDJのすぐそば、what u gonna do
Them bottles keep coming, what u gonna do
そのボトルはまた来るけど、君はどうするの?
Thành phố này không ngủ, tell me what u gonna do, ay
この街は眠らない、ねえ言ってよ 君はどうするの?あい
Lyrics powered by www.musixmatch.com
重要単語
- youtube
- ユーチューブ
- zing
- ジングル
- tên
- 名前A1
- big
- 大きい
- boi
- ~するな
- city-spacespeakers
- 都市スピーカー
- in
- 中A1
- fucker
- クソ野郎
- noise
- 騒音
- ay
- ああ
この曲について
Binz is a Vietnamese rapper, singer, and songwriter, Lê Nguyễn Trung Đan, known for releasing rap music and writing original songs.