
W
「3 1 0 7 7 - W/N ft. ( titie, Duongg )」歌詞と日本語訳
- 言語
- ベトナム語
- レベル
- 中級
- ジャンル
- V-Pop
- 長さ
- 3:53
Bao năm qua nơi đây anh vẫn tồn tại
幾年の時を越えても ここで君を思う俺はまだ生きてる
Yêu đơn phương đôi khi cứ ngỡ từng ngày
片思いは ときどき毎日だって錯覚するほど
Ngàn lời hứa khi ấy em nói anh cố giữ nó thật chắc nơi tim này
あの頃の千の約束 君は言った この胸の奥にしっかり握っててって
Vài nụ hôn đêm đó ta đã vội trao vô cớ ở trong cơn mơ ấy
あの夜のいくつかのキス 僕らは急いで なんの理由もなく夢の中で
Chẳng cần như gió với mây ngàn
風と雲みたいに なにもいらない
Chẳng cần như trăng với đêm tàn
月と夜がほどけるみたいに なにもいらない
Chỉ cần em cạnh bên anh đây một chút thôi
ただ君が このすぐそばにいてくれるだけで
Rồi đêm đến hãy đến bên anh một chút thôi
それから夜が来たら 少しだけ僕のそばに来て
I'm coming home
I'm coming home
Coming home
Coming home
Coming home
帰ってくるよ
I'm coming home
ただいま帰るよ
Ta cứ mãi đắm đuối trao nhau tình đầu
ずっと恋い焦がれて、初恋の想いを分け合う
Yêu đơn phương đôi khi cứ ngỡ thật lâu
片想いは、ときどき本当だと信じてしまうほど長くて
Vì ta đã có những vụn vỡ, người đến rồi đi thật nhanh thôi một mình
私たちはもう欠片だらけだった、来る人は去っていくのがあまりに早くて、ひとりのまま
Đành chôn giấu ký ức cùng mây, người đi bỏ lại mình tôi trong đêm tối
想い出は雲と一緒に埋め隠して、旅立つあなたは私を暗闇に置き去りにする
Chẳng cần như gió với mây ngàn
風と無限の雲みたいでなくていい
Chẳng cần như trăng với đêm tàn
終わりゆく夜と月みたいじゃなくていい
Chỉ cần em cạnh bên anh đây một chút thôi
ただ少しだけ、君がそばにいてくれればいい
Rồi đêm đến hãy đến bên anh một chút thôi
それから夜が来たら、少しだけ彼のそばにおいで
I'm coming home
家に帰る途中
Coming home
帰ってくる途中
Coming home
帰ってくる途中
Coming home
帰ってくる途中
Coming home
帰ってくる途中
I'm coming home
家に帰る途中
Coming home
帰ってくる途中
I'm coming home
家に帰る途中
重要単語
- bên
- そばA1
- cạnh
- そばA1
- cố
- 努力するA1
- i'm
- 私は〜ですA1
- lâu
- 長いA1
- bao
- どれくらいA1
- nơi
- 場所A2
- đây
- ここA1
- tồn
- 存在する
- mây
- 雲A2