
Wxrdie
「Lonely Stonie」歌詞と日本語訳
- 言語
- ベトナム語
- レベル
- 中級
- ジャンル
- Rap
- 長さ
- 3:06
Baby (baby, baby)
ベイビー(ベイビー、ベイビー)
Can you call me? (Call me, call me)
電話してくれる?(呼んで、呼んで)
'Cause I feel lonely (lonely)
だって ぼくは寂しい(ロンリー)
Lonely, like a Lonely Stonie
寂しい、あの“Lonely Stonie”みたいに
Empty (empty), feel so empty in a party (party)
空っぽ(empty)、パーティーじゃ空っぽでいっぱい
Whole lotta thinking but can't talk to nobody (body)
考え事は山ほどあるのに 誰にも話せやしない(body)
I'd rather be outside, pull up with my homie (homie)
むしろ外にいたい こいつと仲間と一緒に来る(homie)
I'd rather be locked in and keep it lowkey
むしろ閉じ込められて そっとしてたい
Hướng mắt ra đằng xa để nhìn ngắm em dưới những ánh đèn hoa lệ
遠くへ視線をやって 豪華な街灯の下で君を見つめる
Không biết em thấy sao về anh, chứ anh cứ thấy anh nó chẳng ra gì
君は僕をどう思ってるのか分からないけど 僕は僕のことなんて どうしようもないって感じる
Anh chỉ muốn giấu đi cảm xúc và nghĩ suy trong anh đang diễn ra quá tệ
彼はただ感情を隠したい 自分の中で起きていることがあまりに酷いから
Bartender ơi, cho anh xin nốt ly, nhanh lên đi trước khi anh chuẩn bị ra về
ねえバーテンダー、もう一杯くれよ 早くしてくれ 帰る前にさ
Baby girl, trông cứ vui, trông cứ tươi và mặc kệ con tim anh nó đang não nề
ベイビーガール、楽しそうにして 生き生きして 心がこんなに痛んでても気にするな
Ánh mắt em đang vụt qua khiến cho anh thêm ngáo ngơ, trông y như là một gã hề
君の視線がすっと通り過ぎるだけで 俺はさらにぼーっとして まるで道化だ
Mama cứ nói với anh phải về sớm thế nhưng mà hôm nay anh sẽ phá lệ
ママは早く帰れって言うけど 今日はきっと例外にする
Ah, trông em đang ngân nga khiến cho anh chợt nhận ra, chắc có lẽ anh đã quá mê
あぁ、君が歌ってるみたいなその感じに ふと気づいたんだ たぶん俺はハマりすぎだ
Ok, anh vui rồi, ok, anh vui rồi
OK、俺は嬉しいよ OK、俺は嬉しい
Nhưng mà sao anh lại không cười? Sao anh lại không cười?
でもなんで俺は笑わないんだ? なんで笑わないんだ?
Anh ghét nơi nào đông người, ghét nơi nào đông người
人混みが嫌い 人混みが嫌い
Nhưng mà có em nên cũng không tồi, thế nên cũng không tồi
でも君がいるならまあ悪くない だから 悪くない
Baby (baby, baby, baby)
ベイビー(ベイビー、ベイビー、ベイビー)
Can you call me? (Call me)
電話してくれる?(コール・ミー)
'Cause I feel (I feel), I feel lonely (lonely)
だって感じるんだ(感じる)、寂しい(ロンリー)
Lonely, like a Lonely Stonie
寂しいよ 孤独なストーニーみたいに
Empty (empty), feel so empty in a party (party)
空っぽ(空っぽ)、パーティーの中でこんなに空っぽ
Whole lotta thinking but can't talk to nobody
考えることは山ほどあるのに 誰にも話せない
I'd rather be outside, pull up with my homie
外にいたい 相棒と一緒に乗り込む
I'd rather be locked in and keep it lowkey
むしろ閉じこもって ひっそりしてたい
Oh-wow, okay
オー、わかった
Anh ở đây từ lúc nào mà chẳng hay
君はいつからここにいるのに 気づかなかったんだろう
Cảm giác như anh đang stuck trong vòng xoay
まるで君が回るロータリーの中に閉じ込められてるみたい
Vẫn là anh, tay đang quấn trong phòng bay
相変わらずの君、手はサッとした空の部屋に巻きつく
Uh-huh, okay
Uh-huh, okay
Dường như ai cũng đã có một vòng tay
誰もがもう腕の中を手に入れてるみたいだ
Môi chạm môi, hôn đắm đuối thật nồng say
唇が唇に触れて、あまりに熱く溺れるようなキス
Không muốn thấy, anh muốn thoát ra khỏi đây
見たくない——ここから抜け出したい
Like? God damn
Like? God damn
Hôm nay anh đã quyết định chơi đêm
今夜は君は夜を遊ぶって決めた
Drink hơi căng nên đang ngập trong hơi men
酒がちょいキツめで、今も酔いの中
Mưa ngoài kia vẫn cứ thế lại rơi thêm
外の雨は相変わらず落ち続けてる
Đằng xa, nhìn xem
遠くで 見てごらん
Sao cứ thấy that booty hơi quen?
なんで「そのバディー」…ちょっと見覚えがあるの?
Thêm hơi men, anh lại nhớ về nơi em
もう少し酔いを足して そしたら君のことを思い出す
Lại tự nhủ rằng cõ lẽ phải mau quên
また自分に言い聞かせる きっと早く忘れなきゃって
Những người kia cũng chỉ được đôi ba lần
あいつらだって せいぜい二、三度のこと
Em bảo anh phải vui khi em mang niềm vui xa dần
君は言う 君の幸せが遠ざかっていくのを見ても 俺は笑っていろって
Đốt thêm một điếu đi, đừng để tôi ngáo ngơ
もう一本くゆらせてくれ ぼんやりさせないで
It's a blue condom, it's a blue condom
それは青いコンドーム 青いコンドームだよ
Đóng một bi căng đét đèn đẹt
びしっと一本 パッと明かりが点く
Nghiến bộ răng kêu két kèn kẹt
歯をぎゅっと噛みしめて きし、かち、きゅって音がする
Điếu thuốc cháy khét lèn lẹt
焦げたタバコ ぎしぎし詰め込んで
Và đôi bờ mi ướt nhoét nhoèn nhoẹt
そしてまぶたの両端 濡れてじっとり しみて とろける
Baby (baby)
Baby (baby)
Can you call me? (Call me)
ねえ 電話してくれる?(Call me)
I feel (I feel), 'cause I feel lonely (lonely)
感じてる(I feel) だって寂しくて(lonely)
Lonely, like a Lonely Stonie
Lonely Lonelyなストーンみたいに
Empty (empty), feel so empty in a party
Empty(empty) パーティーの中で ただ空っぽ
Whole lotta thinking but can't talk to nobody
考えごとは山ほどあるのに 誰にも話せない
I'd rather be outside, pull up with my homie
外にいたい 仲間と合流して
I'd rather be locked in and keep it lowkey
閉じこもってる方がいい ひっそり 低めに
Lyrics powered by www.musixmatch.com
重要単語
- lẽ
- 道理B2
- mau
- 速いB2
- me
- 母B2
- cảm
- 感じるA1
- hoa
- 花A1
- in
- 印刷A1
- nhận
- 受け取るA1
- nhìn
- 見るA1
- như
- 〜のようにA1
- nói
- 言うA1