
RPT MCK
「Không Cần Lo Cho Tao」歌詞と日本語訳
- 言語
- ベトナム語
- レベル
- 中級
- リリース
- 2026
- ジャンル
- Rap
- 長さ
- 2:37
♪
♪
Tao chỉ muốn được rong chơi
ただ遊んでいたいだけ
Không còn cô đơn
もう孤独はいらない
Vì đường tao đi rất xa
だって俺の行く道はとても遠いから
Không muốn làm vì sao rơi
どうして落ちるのかなんて考えたくない
Chỉ muốn ngắm nhìn
ただ眺めていたい
Chỉ muốn look from afar
ただ遠くから見ていたい
Tao chỉ muốn người tao yêu
俺はただ、愛する人がほしい
Là cười tươi lên dù đôi khi rất đau
時にはすごく痛くても、笑顔で始める
We’re gonna do it again and again
We’re gonna do it again and again
And again như là chưa từng mất nhau
それでもまた、まるで別れてはいなかったみたいに
Chỉ là vài chuyện buồn
ただ いくつかの悲しい出来事
Làm mình muộn phiền
胸を痛ませる
Làm mình quên đi bao nhiêu yêu thương
どれほどの愛を、忘れさせてしまうのか
Đã nói từ ngày đầu
最初からそう言ってた
Tao không còn ngây thơ
俺はもう、無邪気じゃない
Nụ cười tươi trên môi bao lâu nay
唇に咲くあの笑顔は、ここまで何年
Nó biến mất rồi còn đâu
消えたものは、どこにもない
Đôi khi muốn chìm vào
ふと、沈み込みたくなる
Một nụ hôn của yêu thương si mê
恋い焦がれる愛のひとつのキス
Say đắm ngọt ngào
甘くとろけるほど夢中で
Sao tao không thể
どうして俺には分からないんだ
Sao tao không hiểu đâu mới là điều
俺には分かるはずじゃないのか—それが本当のこと
Mà mình thật sự khát khao
でも本当は、切に求めてる
Với tay lên trời
手を伸ばして空へ
Tao muốn thoát ra khỏi đây
ここから抜け出したい
Từng nhịp từng nhịp
一拍ずつ、ひとつひとつ
Như tan trong lòng bàn tay
手のひらでほどけていくみたいに
Bao nhiêu yêu thương đong
どれだけの愛を注いで
Cho con tim tràn đầy
この胸を満たして
Kệ mẹ muộn phiền
嘆きは母に任せな
Ở dưới những đám mây
雲の下に
Vui đi men sau chỉ còn lại
楽しめよ それでも道の先に残るのは
Những câu chuyện hài kỉ niệm
笑える話と 懐かしい記憶
Và vài cọc polime
それと少しのプラ板
Khi tao cô đơn tao buồn tao biết
ひとりぼっちのときは 悲しくて それを知ってる
Tao phải tìm đến chỗ chúng mày phàn nàn
俺はお前らの愚痴が並ぶ場所へ行かなきゃ
Quá khứ và những tổn thương
過去と傷痕
Đã cùng tao xây những bức tường bằng vàng
共に築いた 金の壁
Cám ơn những thằng bạn chó
犬みたいな仲間たちに ありがとう
Vẫn ngồi cùng tao
まだ同じ場所に座ってる
Những buổi chiều chạng vạng
黄昏の夕方のひととき
Không cần lo cho tao ah-ah
俺のことは心配しなくていい あぁぁ
Không cần lo cho tao ah
俺のことは心配しなくていい あぁ
Không cần lo cho tao yah
俺のことは心配しなくていい ヤッ
Tao chỉ muốn được rong chơi
俺はただ、のんびり遊んでいたい
Không còn cô đơn
もうひとりぼっちじゃない
Vì đường tao đi rất xa
だって俺の行く道はとても遠い
Không muốn làm vì sao rơi
どうして落ちるのかなんて、考えたくない
Muốn ngắm nhìn
ただ眺めていたい
Chỉ muốn look from afar
ただ遠くから見ていたい
Tao chỉ muốn người tao yêu
俺はただ、俺のことを好きになってくれる人がほしい
Cười tươi lên dù đôi khi rất đau
いつだって笑顔のまま、時にはすごく痛いとしても
We’re gonna do it again and again
We’re gonna do it again and again
And again như là chưa từng mất nhau
And again まるで、二度と失ったりしなかったみたいに
♪
♪
Chỉ là vài chuyện buồn
ただいくつかの悲しい話
Làm mình muộn phiền
胸を痛めさせる
Làm mình quên đi bao nhiêu yêu thương
どれほどの愛を、思い出せないほどにさせる
Đã nói từ ngày đầu
最初の日からずっと言ってた
Tao vẫn còn ngây thơ
まだ俺は純真でいられる
Nụ cười tươi trên môi bao lâu nay
唇に咲くその明るい笑顔は いつまで続くんだろう
Nó không mất đi được đâu
消えたりはしないはずだ
Tao rất muốn chìm vào
俺はきっと溺れてしまいたい
Một nụ hôn của yêu thương si mê
夢中にさせる愛の口づけを
Say đắm ngọt ngào
甘くとろけるように 夢中で
Tao đã có thể do tao đã hiểu
俺は分かったから もうなれたのさ
Đâu mới là điều mà mình
いったい本当は 君は何を
Thật sự khát khao
心から渇望してる
重要単語
- ngắm
- 見つめるB1
- muốn
- 欲しい
- rong
- 漂う
- đơn
- 単純B1
- làm
- するA1
- rơi
- 落ちる
- nhìn
- 見るA1
- yêu
- 愛するA1
- cười
- 笑う
- tươi
- 新鮮