Langbeats
mama boy – AMEE

AMEE

「mama boy」歌詞と日本語訳

言語
ベトナム語
レベル
中級
リリース
2020
ジャンル
Pop
長さ
3:25
  1. Đừng để em làm mama (not your mama)

    ママみたいにさせないで(not your mama)

  2. Đừng để em làm mama vì thế không đúng đâu

    ママなんてやらせないで それじゃダメだよ

  3. Vì em không phải mama (not your mama)

    だって私はママじゃない(not your mama)

  4. Vì em không phải mama, mama của anh đâu

    私はママじゃないよ あなたのママでもない

  5. Tính cách của anh hay mộng mơ nhiều

    あなたの性格は 夢見がちでばかり

  6. Rất thích hồn nhiên như thời niên thiếu

    青二才の頃のような 無邪気さが大好き

  7. Lắm lúc sợ anh theo bạn chơi bời, anh xua tay "Úi xời ơi"

    たまに心配するの 付き合いの遊びに行くなんて 彼は手を振って『うわぁ…』

  8. Cứ hết tiền tiêu anh gọi xin mẹ

    使い道のお金が尽きたらって 言えばママに頼む

  9. Lớn lắm rồi sao mà như là em bé

    もう大人なのに まるでベイビーみたい

  10. Ấy thế mà đôi khi lại than phiền dăm ba chuyện bé như hột me

    それでも時々ね つまらない小さなことを ぶつぶつ文句言うんだよ いくつかの甘い粒みたいに

  11. Ngày qua ngày như thế thời gian cứ trập trùng

    日に日を重ねて このまま時間はうねるように揺れて

  12. Nhìn bao việc như thế nên lòng em cứ bập bùng mà bập bùng mà oh-oh

    あれこれを眺めるたび 心は胸騒ぎみたいに bập bùng bập bùng oh-oh

  13. Có ai giúp em

    誰かが私を助けて

  14. Sáng anh ngồi trên ghế cùng video game

    朝はあなたが椅子に座って ビデオゲーム

  15. Chiều anh nằm trên ghế đu đưa theo bao tiếng nhạc

    午後はあなたが椅子に横たわって ゆらゆらと 音楽の波に合わせて

  16. La-la-la-la-la-la-la-la-la-la

    la-la-la-la-la-la-la-la-la-la

  17. Đừng để em làm mama (not your mama)

    私をママにしないで(not your mama)

  18. Đừng để em làm mama vì thế không đúng đâu

    私をママにしないで だから違うんだよ

  19. Vì em không phải mama (not your mama)

    私ってママじゃない(not your mama)

  20. Vì em không phải mama mama của anh đâu

    私、あなたの“mama”じゃないから

  21. Mama, mama, mama... ooh

    ママ、ママ、ママ… ふぅ

  22. Mama, mama, mama... ooh

    ママ、ママ、ママ… ふぅ

  23. Mama, mama, mama... ooh

    ママ、ママ、ママ… ふぅ

  24. Ay, this is A-M-E-E

    ああ、これは A-M-E-E

  25. Yêu anh mấy núi cũng trèo mấy sông cũng lội mấy đèo cũng qua

    好きだよ どんな山も登って どんな川も渡って どんな峠も越えて

  26. Mà đôi khi em mệt quá vì anh làm em tưởng em là mama

    でも時々 あなたのせいで疲れて 私があなたの“ママ”だって思っちゃうの

  27. Chim khôn nói tiếng rảnh rang người khôn nói tiếng dịu dàng dễ nghe

    賢い鳥はのんびり囀って 賢い人はやさしくて聴き心地がいい言葉を

  28. Mà hình như em dễ quá nên em chiều anh cứ như là em bé

    たぶん私は甘いから ついあなたを甘やかしちゃう まるで赤ちゃんみたいに

  29. Sự đời nước mắt soi gương càng yêu nhau lắm càng thương nhau nhiều

    世の中の涙は鏡に映る 愛し合うほど もっともっと大切にしたくなる

  30. Thôi thì em cũng chơi liều nói cho anh biết để còn mãi yêu

    まあいい 私も賭けに出る あなたに伝えたい まだずっと愛してるって

  31. Đàn ông nông nổi giếng khơi đàn bà sâu sắc như cơi đựng trầu

    男なんて浅いのに、井戸の水みたいに 女の想いは深い くるくると固めたトゥルウの器

  32. Em thề em cũng hơi rầu nên mong anh sớm tỉnh đầu óc ra ra ra

    ねえ、誓うわ 私もちょっと憂いてるから あなたが早く気づいて 頭をカラッと開いて ra-ra-ra

  33. Ngày qua ngày như thế thời gian cứ trập trùng

    日が過ぎていく こんなふうに時はただ ゆらゆらと押し寄せて

  34. Nhìn bao việc như thế nên lòng em cứ ập bùng mà bập bùng mà oh-oh

    そんなふうに見えてしまうから 私の胸は燃え上がって ぱちぱちと oh-oh

  35. Có ai giúp em

    誰か、私を助けて

  36. Sáng anh ngồi trên ghế cùng video games

    朝はあなたが椅子に座って ビデオゲーム

  37. Chiều anh nằm trên ghế đu đưa theo bao tiếng nhạc

    夕方はあなたが椅子に横たわって 揺れながら その音楽の声をさらって

  38. La-la-la-la-la-la-la-la-la-la

    ラ-la-la-la-la-la-la-la-la-la

  39. Đừng để em làm mama (not your mama)

    私をママにしないで(not your mama)

  40. Đừng để em làm mama vì thế không đúng đâu

    私をママにしないで だってそれは違うんだよ

  41. Vì em không phải mama (not your mama)

    だって私はママじゃない(not your mama)

  42. Vì em không phải mama mama của anh đâu

    私はあなたのママじゃないってば

  43. Chẳng ai muốn làm mama (not your mama)

    誰もママになりたいわけじゃない(not your mama)

  44. Chẳng ai muốn làm mama mama như thế đâu

    そんなママにはなりたくない

  45. Vì em không phải mama (not your mama)

    だって私はママじゃない(not your mama)

  46. Vì em không phải mama mama của anh đâu

    私はあなたのママじゃないってば

  47. Mama, mama, mama... ooh

    ママ、ママ、ママ…ああ

  48. Mama, mama, mama... ooh

    ママ、ママ、ママ…ああ

  49. Mama, mama, mama... ooh

    ママ、ママ、ママ…ああ

  50. Vì em không phải mama, mama...

    私はママじゃない、ママ…

  51. Chẳng ai muốn làm mama, mama...

    誰もママになりたいわけじゃない、ママ…

  52. Not your mama, not your mama, mama baby

    ママじゃない、ママじゃない、ママベイビー

  53. Not your mama, not your mama, mama baby

    ママじゃない、ママじゃない、ママベイビー

  54. Not your mama, not your mama, mama baby

    ママじゃない、ママじゃない、ママベイビー

  55. Not your mama, not your mama, mama baby

    ママじゃない、ママじゃない、ママベイビー

  56. Chẳng ai muốn làm mama

    誰もママになりたいわけじゃない

Lyrics powered by www.musixmatch.com

重要単語

dàng
簡単B1
dịu
穏やかB1
đưa
渡すB1
đựng
入れるB1
hình
形B1
khôn
賢いB1
mong
願うB1
núi
山B1
sâu
深いB1
tỉnh
目を覚ますA2

この曲について

AMEE is a Vietnamese singer. She works in Vietnamese pop and is known as the first solo female artist from St.319 Entertainment, as well as a youngest Vietnamese MAMA Awards winner for Best New Asian Artist in Vietnam.

AMEEの他の曲

ベトナム語を学ぶ中級レベルの曲をもっと見る

🇻🇳 AMEE

mama boy

Đừng để em làm mama (not your mama)

ママみたいにさせないで(not your mama)

Đừng để em làm mama vì thế không đúng đâu

ママなんてやらせないで それじゃダメだよ

Vì em không phải mama (not your mama)

だって私はママじゃない(not your mama)

Vì em không phải mama, mama của anh đâu

私はママじゃないよ あなたのママでもない

Tính cách của anh hay mộng mơ nhiều

あなたの性格は 夢見がちでばかり

Rất thích hồn nhiên như thời niên thiếu

青二才の頃のような 無邪気さが大好き

Lắm lúc sợ anh theo bạn chơi bời, anh xua tay "Úi xời ơi"

たまに心配するの 付き合いの遊びに行くなんて 彼は手を振って『うわぁ…』

Cứ hết tiền tiêu anh gọi xin mẹ

使い道のお金が尽きたらって 言えばママに頼む

Lớn lắm rồi sao mà như là em bé

もう大人なのに まるでベイビーみたい

Ấy thế mà đôi khi lại than phiền dăm ba chuyện bé như hột me

それでも時々ね つまらない小さなことを ぶつぶつ文句言うんだよ いくつかの甘い粒みたいに

Ngày qua ngày như thế thời gian cứ trập trùng

日に日を重ねて このまま時間はうねるように揺れて

Nhìn bao việc như thế nên lòng em cứ bập bùng mà bập bùng mà oh-oh

あれこれを眺めるたび 心は胸騒ぎみたいに bập bùng bập bùng oh-oh

Có ai giúp em

誰かが私を助けて

Sáng anh ngồi trên ghế cùng video game

朝はあなたが椅子に座って ビデオゲーム

Chiều anh nằm trên ghế đu đưa theo bao tiếng nhạc

午後はあなたが椅子に横たわって ゆらゆらと 音楽の波に合わせて

La-la-la-la-la-la-la-la-la-la

la-la-la-la-la-la-la-la-la-la

Đừng để em làm mama (not your mama)

私をママにしないで(not your mama)

Đừng để em làm mama vì thế không đúng đâu

私をママにしないで だから違うんだよ

Vì em không phải mama (not your mama)

私ってママじゃない(not your mama)

Vì em không phải mama mama của anh đâu

私、あなたの“mama”じゃないから

Mama, mama, mama... ooh

ママ、ママ、ママ… ふぅ

Mama, mama, mama... ooh

ママ、ママ、ママ… ふぅ

Mama, mama, mama... ooh

ママ、ママ、ママ… ふぅ

Ay, this is A-M-E-E

ああ、これは A-M-E-E

Yêu anh mấy núi cũng trèo mấy sông cũng lội mấy đèo cũng qua

好きだよ どんな山も登って どんな川も渡って どんな峠も越えて

Mà đôi khi em mệt quá vì anh làm em tưởng em là mama

でも時々 あなたのせいで疲れて 私があなたの“ママ”だって思っちゃうの

Chim khôn nói tiếng rảnh rang người khôn nói tiếng dịu dàng dễ nghe

賢い鳥はのんびり囀って 賢い人はやさしくて聴き心地がいい言葉を

Mà hình như em dễ quá nên em chiều anh cứ như là em bé

たぶん私は甘いから ついあなたを甘やかしちゃう まるで赤ちゃんみたいに

Sự đời nước mắt soi gương càng yêu nhau lắm càng thương nhau nhiều

世の中の涙は鏡に映る 愛し合うほど もっともっと大切にしたくなる

Thôi thì em cũng chơi liều nói cho anh biết để còn mãi yêu

まあいい 私も賭けに出る あなたに伝えたい まだずっと愛してるって

Đàn ông nông nổi giếng khơi đàn bà sâu sắc như cơi đựng trầu

男なんて浅いのに、井戸の水みたいに 女の想いは深い くるくると固めたトゥルウの器

Em thề em cũng hơi rầu nên mong anh sớm tỉnh đầu óc ra ra ra

ねえ、誓うわ 私もちょっと憂いてるから あなたが早く気づいて 頭をカラッと開いて ra-ra-ra

Ngày qua ngày như thế thời gian cứ trập trùng

日が過ぎていく こんなふうに時はただ ゆらゆらと押し寄せて

Nhìn bao việc như thế nên lòng em cứ ập bùng mà bập bùng mà oh-oh

そんなふうに見えてしまうから 私の胸は燃え上がって ぱちぱちと oh-oh

Có ai giúp em

誰か、私を助けて

Sáng anh ngồi trên ghế cùng video games

朝はあなたが椅子に座って ビデオゲーム

Chiều anh nằm trên ghế đu đưa theo bao tiếng nhạc

夕方はあなたが椅子に横たわって 揺れながら その音楽の声をさらって

La-la-la-la-la-la-la-la-la-la

ラ-la-la-la-la-la-la-la-la-la

Đừng để em làm mama (not your mama)

私をママにしないで(not your mama)

Đừng để em làm mama vì thế không đúng đâu

私をママにしないで だってそれは違うんだよ

Vì em không phải mama (not your mama)

だって私はママじゃない(not your mama)

Vì em không phải mama mama của anh đâu

私はあなたのママじゃないってば

Chẳng ai muốn làm mama (not your mama)

誰もママになりたいわけじゃない(not your mama)

Chẳng ai muốn làm mama mama như thế đâu

そんなママにはなりたくない

Vì em không phải mama (not your mama)

だって私はママじゃない(not your mama)

Vì em không phải mama mama của anh đâu

私はあなたのママじゃないってば

Mama, mama, mama... ooh

ママ、ママ、ママ…ああ

Mama, mama, mama... ooh

ママ、ママ、ママ…ああ

Mama, mama, mama... ooh

ママ、ママ、ママ…ああ

Vì em không phải mama, mama...

私はママじゃない、ママ…

Chẳng ai muốn làm mama, mama...

誰もママになりたいわけじゃない、ママ…

Not your mama, not your mama, mama baby

ママじゃない、ママじゃない、ママベイビー

Not your mama, not your mama, mama baby

ママじゃない、ママじゃない、ママベイビー

Not your mama, not your mama, mama baby

ママじゃない、ママじゃない、ママベイビー

Not your mama, not your mama, mama baby

ママじゃない、ママじゃない、ママベイビー

Chẳng ai muốn làm mama

誰もママになりたいわけじゃない

mama boy

🇻🇳 AMEE
0:000:00